that said
/ˈseɪ/Cụm từ
- Dù vậy; dù sao đi nữa.Even so; nonetheless.Christmas is exploited by capitalism. That said, it is still a religious festival.Lễ Giáng sinh bị chủ nghĩa tư bản lợi dụng. Điều đó nói rằng, nó vẫn là một lễ hội tôn giáo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “that said” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish